prairie cordgrass

prairie cordgrass

A tall stand of prairie cordgrass sways gently in the breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ lau thảo nguyên (Spartina pectinata) — một loài cỏ lau bản địa Bắc Mỹ, với mép màng khô, vỏ trấu (mảnh vỏ bọc hạt) râu dài. Loài cỏ này thường mọc thành từng khóm lớncác vùng đất ngập nước, đồng cỏ ẩm ướt, ven sông suối.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lau thảo nguyên mọc caovùng đất ngập nước dọc theo con sông.)
  • (Nông dân thường dùng cỏ lau thảo nguyên để kiểm soát xói mòn rễ của rất khỏe.)
  • ( của cỏ lau thảo nguyên mép màng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prairie cordgrass" trong sinh thái học: Loài cỏ này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dãthảo nguyên Bắc Mỹ.

    • Prairie cordgrass is a keystone species in prairie wetlands. (Cỏ lau thảo nguyên loài chủ chốt trong các vùng đất ngập nước thảo nguyên.)
  • "prairie cordgrass" trong nông nghiệp: Được trồng để làm thức ăn gia súc hoặc làm vật liệu che phủ đất.

    • Some ranchers harvest prairie cordgrass as hay for cattle. (Một số chủ trang trại thu hoạch cỏ lau thảo nguyên làm cỏ khô cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordgrass (danh từ): cỏ lau nói chung (thuộc chi ).
    • Cordgrass is common in salt marshes. (Cỏ lau phổ biếncác đầm lầy mặn.)
  • Prairie (danh từ): thảo nguyên (vùng đồng cỏ rộng lớn).
    • The prairie is home to many grasses and wildflowers. (Thảo nguyên nơi sinh sống của nhiều loài cỏ hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Spartina pectinata (tên khoa học): tên Latinh của loài cỏ lau thảo nguyên.
    • Spartina pectinata is the scientific name for prairie cordgrass. (Spartina pectinata tên khoa học của cỏ lau thảo nguyên.)
  • Slough grass (cỏ đầm lầy): tên gọi khác của loài này trong một số vùng.
    • Slough grass is another common name for prairie cordgrass. (Cỏ đầm lầy một tên gọi phổ biến khác của cỏ lau thảo nguyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "prairie cordgrass". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ miêu tả hành động với loài cỏ này: - Grow prairie cordgrass: trồng cỏ lau thảo nguyên. - They decided to grow prairie cordgrass to restore the wetland. (Họ quyết định trồng cỏ lau thảo nguyên để phục hồi vùng đất ngập nước.) - Harvest prairie cordgrass: thu hoạch cỏ lau thảo nguyên. - The farmers harvest prairie cordgrass in late summer. (Nông dân thu hoạch cỏ lau thảo nguyên vào cuối mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "prairie cordgrass". Tuy nhiên, từ "prairie" có thể xuất hiện trong một số thành ngữ như: - "Tall as prairie cordgrass": cao như cỏ lau thảo nguyên (dùng để miêu tả sự cao lớn, hiếm gặp). - The corn in this field is as tall as prairie cordgrass. (Ngô trên cánh đồng này cao như cỏ lau thảo nguyên.)